lạo thảo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm qua loa, cẩu thả, không cẩn thận: "lạo thảo" mô tả cách làm việc hoặc hành động thiếu sự chăm chút, tỉ mỉ, dẫn đến kết quả không tốt, không chỉn chu.
- Được thực hiện một cách vội vàng, thiếu chú tâm: từ này chỉ trạng thái hoặc sản phẩm bị làm một cách hời hợt, không có chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Bài tập được làm qua loa, không cẩn thận, dẫn đến nhiều sai sót.)
- (Anh ta có thói quen làm việc cẩu thả, thiếu sự kiểm tra kỹ lưỡng.)
- (Bức tranh được thực hiện vội vàng, không có sự tỉ mỉ, dẫn đến chất lượng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viết lạo thảo": viết một cách cẩu thả, chữ xấu hoặc thiếu suy nghĩ.
- Chữ viết lạo thảo khó đọc, cần luyện tập thêm. (Chữ viết cẩu thả, không ngay ngắn, gây khó khăn cho người đọc.)
"làm ăn lạo thảo": hành động kinh doanh hoặc lao động thiếu trách nhiệm.
- Công ty đó làm ăn lạo thảo, sản phẩm thường bị lỗi. (Công ty hoạt động cẩu thả, dẫn đến chất lượng sản phẩm kém.)
Biến thể và từ gần giống
Cẩu thả (tính từ): thiếu cẩn trọng, làm qua loa — đồng nghĩa gần với "lạo thảo".
- Anh ấy cẩu thả trong công việc, thường bỏ qua chi tiết. (Anh ấy thiếu cẩn trọng, dễ mắc sai sót.)
Qua loa (tính từ): làm một cách hời hợt, không chú tâm.
- Cô ấy chỉ làm qua loa cho xong việc. (Cô ấy làm một cách vội vàng, không để tâm đến chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Cẩu thả: làm việc thiếu cẩn trọng.
- Qua loa: làm một cách hời hợt.
- Đại khái: làm việc không chi tiết, tổng quát sơ sài.
Thành ngữ liên quan
- Làm lạo thảo như ma (thành ngữ dân gian): miêu tả việc làm cẩu thả, vội vàng đến mức tệ hại.
- Cậu ấy làm lạo thảo như ma, chẳng ai dám giao việc. (Cậu ấy làm việc quá cẩu thả, không ai tin tưởng giao phó.)